Thông tin tượng đất và tướng tinh Npc

Tác giả Conquest312, Th04 13, 2019, 10:25 AM

« Chủ đề trước - Chủ đề tiếp »

0 Thành viên và 1 Khách đang xem chủ đề.

Conquest312

Th04 13, 2019, 10:25 AM Last Edit: Th01 09, 2020, 12:23 AM by Conquest312
30075 Thổ hoàng nhân

Trích dẫn51073 TT Thư Thụ
51066 TT Lỗ Tạp
51177 TT Dương Tu
51180 TT Trương Nhậm
51001 TT Trương Giác
51005 TT Cao Thuận
51081 TT Trần Cung
51090 TT Hoa Hùng
51002 TT Lý Nho
51006 TT Nghiêm Bạch hổ
51131 TT Đổng Chiêu
51138 TT Thuần Vu Quỳnh
51003 TT Phùng Kỷ
51004 TT Quách Đồ
51007 TT Cao Lãm
51008 TT Triệu V.Khương
51133 TT Khiên Chiêu
51140 TT Viên Thượng
51201 TT Tự Hộc
51202 TT Quản Hợi


30077 Thủy lam nhân

Trích dẫn51067 TT Chân Mật
51076 TT Tả Hiền Vương
51183 TT Lữ Mông
51186 TT Sa Ma Kha
51009 TT Trương Chiêu
51013 TT Hoàng Cái
51083 TT Th Quảng Nguyên
51092 TT Tôn Dực
51010 TT Hám Trạch
51014 TT Từ Thịnh
51143 TT Trương Phấn
51149 TT Hàn Toại
51011 TT Ngu Phiên
51012 TT Ngô Sán
51015 TT Tưởng Khâm
51016 TT Chu Nhiên
51145 TT Chu Thiện
51151 TT Chu Hoàn
51205 TT Toàn Nhu
51206 TT Quách Tỷ


30079 Hỏa hồng nhân

Trích dẫn51077 TT Điền Phong
51070 TT Điển Vi
51189 TT Tào Tháo
51192 TT Trương Liêu
51017 TT Trình Dục
51021 TT Tào Hồng
51093 TT Hứa Du
51086 TT Hàn Đương
51018 TT Trần Quần
51022 TT Vu Cấm
51155 TT Trương Kí
51161 TT Xa Trụ
51019 TT Lâu Khuê
51020 TT Thái Văn Cơ
51023 TT Điền Dự
51024 TT Lý Thông
51158 TT Chung Diêu
51164 TT Lộ Chiêu
51209 TT Bộ Chất
51210 TT Chu Trị


30081 Thanh lục nhân

Trích dẫn51071 TT Mã Lương
51072 TT Ngụy Diên
51195 TT Trương Tùng
51198 TT Quan Vũ
51025 TT Từ Thứ
51029 TT Mã Đằng
51026 TT Ti Nô Mẫu Li
51095 TT Hoàng Nguyệt Anh
51096 TT Mạnh Đạt
51030 TT Chu Thương
51168 TT Bành Dạng
51173 TT Quan Ngân Bình
51027 TT Gia Cát Quân
51028 TT Liêu Lập
51031 TT Hướng Sủng
51032 TT Hoắc Tuấn
51170 TT Triệu Luy
51176 TT Phụ Khuông
51213 TT Trần Chấn
51214 TT Ngô Ban


30076 ửu hắc nê nhân

Trích dẫn51065 TT Thôi Châu Bình
51074 TT Mã Siêu
51033 TT Thẩm Phối
51037 TT Văn Xú
51089 TT Trương Lỗ
51082 TT Nhan Lương
51034 TT Tiểu Kiều
51038 TT Quách Viên
51132 TT Hà Quỳ
51137 TT Đổng Hoàng
51035 TT Tân Bình
51036 TT Lý Thuật
51039 TT Trương.M.Thành
51040 TT Hàn Mãnh
51134 TT Tư Mã Lãng
51139 TT Ti Trạm

30078 Lượng tử nhân

Trích dẫn51075 TT Hứa Thiệu
51068 TT Tôn Sách
51041 TT Trương Hoành
51045 TT Tào Nhân
51091 TT Lỗ Túc
51084 TT Tổ Mậu
51042 TT Ti Di Hô
51046 TT Kỷ Linh
51144 TT Gia Cát Cẩn
51150 TT Tôn Du
51043 TT Dương Hoằng
51044 TT Trương Ôn
51047 TT Văn Sính
51048 TT Lăng Thống
51146 TT Lục Tích
51152 TT Hạ Tề


30080 Chanh quang nhân

Trích dẫn51069 TT Tuân Úc
51078 TT Hạ Hầu Đôn
51049 TT Giả Hủ
51053 TT Nhạc Tiến
51085 TT Tưởng Tế
51094 TT Bàng Dục
51050 TT Giả Quỳ
51054 TT Lý Điển
51156 TT Đỗ Kỳ
51162 TT Lữ Kiền
51051 TT Phó Cán
51052 TT Diêm Nhu
51055 TT LươngTập
51056 TT Hàn Hạo
51157 TT Trần Kiểu
51163 TT Chu Linh


30082 Khiết bạch nhân

Trích dẫn51079 TT Tào Thực
51080 TT Ti Cẩu
51057 TT Tư Mã Huy
51061 TT Đạp Đốn
51087 TT Hí Chí Tài
51088 TT Quan Bình
51058 TT Mã Tắc
51062 TT Đại Kiều
51167 TT Bàng Đức Công
51174 TT Viên Thiệu
51059 TT Mãn Sủng
51060 TT Y Tịch
51063 TT Trần Đáo
51064 TT Liêu Hóa
51169 TT Đổng Hòa
51175 TT Trương Nghi


30086 Hạt sắc nhân

Trích dẫn51129 TT Thôi Diễm
51135 TT Tào Chương
51097 TT Lưu Diệp
51101 TT Mã Đại
51130 TT Lưu Bị
51136 TT Tống Kiến
51098 TT Trương Xuân Hoa
51102 TT Tưởng Nghĩa Cừ
51178 TT Võ Châu
51181 TT Lưu Quý
51099 TT Triệu Nghiễm
51100 TT Tả Linh
51103 TT Lý Túc
51104 TT Dư Phu La
51179 TT Lý Phu
51182 TT Thái Dương
51203 TT Dương Tùng
51204 TT Đổng Việt


30087 Thiên lam nhân

Trích dẫn51141 TT Chu Du
51147 TT Thái Sử Từ
51105 TT Trương Bảo
51109 TT Tôn Kiểu
51142 TT Công Tôn Dương
51148 TT Điêu Thuyền
51106 TT Lưu Ba
51110 TT Trần Võ
51184 TT Trương Thừa
51187 TT Tôn Thiệu
51107 TT Lạc Thống
51108 TT Trình Bỉnh
51111 TT Đinh Phụng
51112 TT Đổng Tập
51185 TT Cát Bình
51188 TT Thái Mạo
51207 TT Tôn Lãng
51208 TT Tôn Hoán


30088 Phấn hồng nhân

Trích dẫn51153 TT Quách Gia
51159 TT Trương Phi
51113 TT Tào Phi
51117 TT Tào Chân
51154 TT Quản Ninh
51160 TT Điển Mãn
51114 TT Trương Lương
51118 TT Hoàng Phủ Tung
51190 TT Chu Quang
51193 TT Hạ Hầu Thượng
51115 TT Trần Đăng
51116 TT Hoàng Thừa Ngạn
51119 TT Tào Thuần
51120 TT Phan Chương
51191 TT Cố Ung
51194 TT Hình Đạo Vinh
51211 TT Cao Nhu
51212 TT Sử Hoán


30089 Huyễn lục nhân

Trích dẫn51165 TT Pháp Chính
51171 TT Tôn Quyền
51121 TT Tưởng Uyển
51125 TT Trình Phổ
51166 TT Lại Cung
51172 TT Nghiêm Nhan
51122 TT Hoàng Quyền
51126 TT Ngô Ý
51196 TT Trịnh Độ
51199 TT Tang Bá
51123 TT Mạnh Công Uy
51124 TT Lý Khôi
51127 TT Lưu Phong
51128 TT Ngưu Kim
51197 TT Hướng Lãng
51200 TT Phí Quan
51215 TT Lữ Phạm
51216 TT Lữ nghĩa


30093 Tượng hòa hoàng

Trích dẫn51220 TT Bàng Đức
51225 TT Phàn Trù
51226 TT Diêm Phố
51227 TT Võ An Quốc
51228 TT Mã Tương
51229 TT Thương Thăng
51230 TT Vu Độc
51231 TT Tông Bảo
51232 TT Lý Đại Mục
51233 TT Trương Nhượng
51261 TT Khảo Lỗ
(New)
51269 TT Trương Hợp
(New)


30094 Tượng tinh lam

Trích dẫn51217 TT Cam Ninh
51234 TT Thái Sử Hưởng
51241 TT Tôn Thiệu
51235 TT Tát Ba Địa Qua
51236 TT Bộ Độ Căn
51238 TT Hứa Tĩnh
51237 TT Tiên Vu Đơn
51239 TT Quách Đại
51240 TT Đại Hồng
51242 TT Lữ Đại
51262 TT Mễ Nã
(New)

30095 Tượng viêm hồng

Trích dẫn51218 TT Tôn Thượng Hương
51244 TT Bỉnh Nguyên
51246 TT Phù La Hàn
51243 TT Công Tôn Toản
51245 TT Tiên Vu Phụ
51247 TT Khâu Lực Cư
51248 TT Tôn Trọng
51249 TT Tân Tì
51250 TT Tưởng Cán
51251 TT Trần Bại
51219 TT Tào Xung
(New)
51263 TT Na Âu (New)
51267 TT Hứa Chử (New)
51268 TT Từ Hoảng
(New)
51270 TT Hạ Hầu Uyên
(New)
51223 TT Triệu Nga (New)
51224 TT Di Di
(New)


30096 Tượng tảo thanh

Trích dẫn51222 TT Bào Xuất
51252 TT Vương Bình
51253 TT Tây Na Bà Địa
51254 TT Na Lỵ
51259 TT Mã Thiết
51260 TT Tông Dự
51255 TT Tôn Càn
51256 TT Giản Ung
51257 TT Hàn Trung
51258 TT Bạch Nhiễu
51221 TT Triệu Vân
(New)
51264 TT Sa Âu Sa
(New)